pink shower tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây mưa hồng (tên khoa học: Cassia javanica hoặc Cassia grandis) là một loài cây thường xanh hoặc bán thường xanh có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này có đặc điểm nổi bật là các chùm hoa mọc thẳng đứng (raceme) với màu hồng hoặc hồng phớt hồng, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây bóng mát.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên nổi tiếng với cây mưa hồng nở rộ vào mùa xuân.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây mưa hồng trong vườn để thêm màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in pink shower tree season": mùa cây mưa hồng nở hoa.
- The local festival coincides with the pink shower tree season. (Lễ hội địa phương trùng với mùa cây mưa hồng nở hoa.)
"pink shower tree canopy": tán cây mưa hồng.
- Under the pink shower tree canopy, the ground is covered with fallen petals. (Dưới tán cây mưa hồng, mặt đất được phủ đầy cánh hoa rụng.)
Biến thể và từ gần giống
Pink shower (n): chỉ hoa hoặc hiện tượng rụng hoa màu hồng từ cây này.
- The pink shower of petals created a magical scene. (Cơn mưa cánh hoa hồng tạo nên một khung cảnh kỳ diệu.)
Shower tree (n): tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Cassia có hoa rụng thành thảm.
- The golden shower tree is a relative of the pink shower tree. (Cây mưa vàng là họ hàng của cây mưa hồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cassia javanica: tên khoa học của loài cây này.
- Apple blossom tree: một tên thông dụng khác ở một số vùng.
- Pink cassia: tên gọi khác dựa trên màu sắc và chi thực vật.
Các cụm từ liên quan
Pink shower tree in bloom: cây mưa hồng đang nở hoa.
- The pink shower tree in bloom attracts many photographers. (Cây mưa hồng đang nở hoa thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.)
To plant a pink shower tree: trồng một cây mưa hồng.
- They decided to plant a pink shower tree along the street. (Họ quyết định trồng một cây mưa hồng dọc theo con đường.)
Thành ngữ liên quan